櫺軒

linh hiên

Hán Việt: linh hiên

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

有窗格闌干的小室或長廊。《文選.曹植.雜詩六首之六》:「飛觀百餘尺,臨牖御櫺軒。」宋.王安石〈招約之職方并示正甫書記〉:「櫺軒俯北渚,花氣時度谷。」

Cấu tạo: 櫺 (linh) + 轩 (hiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiên lăng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有窗格闌干的小室或長廊。《文選.曹植.雜詩六首之六》:「飛觀百餘尺,臨牖御櫺軒。」宋.王安石〈招約之職方并示正甫書記〉:「櫺軒俯北渚,花氣時度谷。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

軒敞 · 軒昂 · 軒眉 · 軒軒 · 軒輊 · 轩冕 · 轩掖 · 轩敞