欂櫨

bó lú

Pinyin: bó lú

Tổng quan

đấu cùng

Cấu tạo: + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu cùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指斗拱(dǒuɡǒnɡ)。

Eng

  • Cihui 欂櫨 ólú n. square wooden block at the top of a column