欂栌

bó lúBẠC LÔ

Hán Việt: BẠC LÔ · Pinyin: bó lú

Tổng quan

đấu cùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代指斗拱(dǒuɡǒnɡ)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

柱上承梁的短木。《淮南子.本經》:「標枺欂櫨,以相支持。」唐.韓愈〈進學解〉:「欂櫨侏儒,椳闑扂楔。」也稱為「斗拱」。

Cấu tạo: 欂 + 櫨 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu cột gỗ vuông
  • VietPhrases đấu cùng
  • Tần suất từ đấu cùng
  • Biên soạn square wooden block at the top of a column

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指斗拱(dǒuɡǒnɡ)。

Eng

  • Cihui 欂櫨 ólú n. square wooden block at the top of a column
  • Tần suất từ n. square wooden block at the top of a column

Từ liên quan

Gần nghĩa

栌乱 · 栌辱 · 欂櫨 · 欂1. · 欂2. · 栌栱 · 栌薄 · 栌驾