欂櫨

bó lúBẠC LÔ

Hán Việt: BẠC LÔ · Pinyin: bó lú

Tổng quan

đấu cùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代指斗拱(dǒuɡǒnɡ)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

柱上承梁的短木。《淮南子.本經》:「標枺欂櫨,以相支持。」唐.韓愈〈進學解〉:「欂櫨侏儒,椳闑扂楔。」也稱為「斗拱」。

Cấu tạo: 欂 + 櫨 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn square wooden block at the top of a column

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柱上承梁的短木。《淮南子.本經》:「標枺欂櫨,以相支持。」唐.韓愈〈進學解〉:「欂櫨侏儒,椳闑扂楔。」也稱為「斗拱」。

Eng

  • Cihui 欂櫨 ólú n. square wooden block at the top of a column

other

  • Nguồn khác Miếng gỗ ở đầu cột dọc, tiếp nối với xà ngang

Từ liên quan

Gần nghĩa

栌乱 · 栌辱 · 欂1. · 欂2. · 栌栱 · 栌薄 · 栌驾 · 櫨栱