欢欢 huān huān · hoan hoan Hán Việt: hoan hoan · Pinyin: huān huān Tổng quan Cấu tạo: 欢 (hoan) + 欢 (hoan)Pinyinhuān huānHán Việthoan hoanCấu tạo欢 + 欢 · hoan + hoan nghĩa thành phần: hoan + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹声。Tân Hoa Tự Điển 1.叹声。