止恶门 chỉ ác môn Hán Việt: chỉ ác môn Tổng quan chỉ ác môn (術語)與止持門同。☸ Cấu tạo: 止 (chỉ) + 恶 (ác) + 门 (môn)Hán Việtchỉ ác mônCấu tạo止 + 恶 + 门 · chỉ + ác + môn nghĩa thành phần: chỉ + ác + môn Nghĩa ViệtCihui chỉ ác môn (術語)與止持門同。☸