止氧劑

chỉ dưỡng tề

Hán Việt: chỉ dưỡng tề

Tổng quan

(hoá học) chất ức chế, (như) inhibiter

Cấu tạo: (chỉ) + (dưỡng) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) chất ức chế, (như) inhibiter