止鉴 chỉ giám Hán Việt: chỉ giám Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 鉴 (giám)Hán Việtchỉ giámCấu tạo止 + 鉴 · chỉ + giám nghĩa thành phần: chỉ + giám