止镕 zhǐ róng · chỉ dong Hán Việt: chỉ dong · Pinyin: zhǐ róng Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 镕 (dong)Pinyinzhǐ róngHán Việtchỉ dongCấu tạo止 + 镕 · chỉ + dong nghĩa thành phần: chỉ + dong