武劇 wǔ jù · võ kịch Hán Việt: võ kịch · Pinyin: wǔ jù Tổng quan kịch võ Cấu tạo: 武 (võ) + 劇 (kịch)Pinyinwǔ jùHán Việtvõ kịchCấu tạo武 + 劇 · võ + kịch nghĩa thành phần: võ + kịch Nghĩa ViệtCihui kịch võMainlandTân Hoa Tự Điển 以武功为主的戏。亦以喻战争场面。Tân Hoa Tự Điển 1.以武功为主的戏。亦以喻战争场面。