武聲 wǔ shēng · võ thanh Hán Việt: võ thanh · Pinyin: wǔ shēng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 聲 (thanh)Pinyinwǔ shēngHán Việtvõ thanhCấu tạo武 + 聲 · võ + thanh nghĩa thành phần: võ + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓慷慨雄壮的声音; 威武的名声; 指周武王时的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓慷慨雄壮的声音。 2.威武的名声。 3.指周武王时的音乐。