武學
võ học
Hán Việt: võ học · Pinyin: wǔ xué
Tổng quan
võ học
Nghĩa
Việt
- Cihui võ học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代軍事學校。宋神宗置武學,選文武官知兵者為教授,教學子研習諸家兵法。
Eng
- Cihui 武學 ǔxué n. the study of martial arts
Hán Việt: võ học · Pinyin: wǔ xué
võ học