武符

wǔ fú võ phù

Hán Việt: võ phù · Pinyin: wǔ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即虎符。古代帝王授予臣属兵权和调发军队的信物。唐人避唐高祖之祖李虎讳改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即虎符。古代帝王授予臣属兵权和调发军队的信物。唐人避唐高祖之祖李虎讳改。