武聲 wǔ shēng · võ thanh Hán Việt: võ thanh · Pinyin: wǔ shēng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 聲 (thanh)Pinyinwǔ shēngHán Việtvõ thanhCấu tạo武 + 聲 · võ + thanh nghĩa thành phần: võ + thanh