武車 wǔ chē · võ xa Hán Việt: võ xa · Pinyin: wǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 車 (xa)Pinyinwǔ chēHán Việtvõ xaCấu tạo武 + 車 · võ + xa nghĩa thành phần: võ + xa