歧歧 qí qí · kì kì Hán Việt: kì kì · Pinyin: qí qí Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 歧 (kì)Pinyinqí qíHán Việtkì kìCấu tạo歧 + 歧 · kì + kì nghĩa thành phần: kì + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞行貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飞行貌。EngCihui 歧歧 qíqí r.f. flying