歧言 qí yán · kì ngôn Hán Việt: kì ngôn · Pinyin: qí yán Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 言 (ngôn)Pinyinqí yánHán Việtkì ngônCấu tạo歧 + 言 · kì + ngôn nghĩa thành phần: kì + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指离别之言。Tân Hoa Tự Điển 1.指离别之言。