岁讴

suì ōu tuế âu

Hán Việt: tuế âu · Pinyin: suì ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (âu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地歌曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地歌曲。