残丘块

tàn khâu khối

Hán Việt: tàn khâu khối

Tổng quan

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 丘 (khâu) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối đồi sót

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unaka

Eng

  • Cihui unaka

Từ liên quan

Gần nghĩa

残丘