毕陈

tất trần

Hán Việt: tất trần

Tổng quan

ói ra hết. tất trần tất trần ☆Nói ra hết.

Cấu tạo: (tất) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói ra hết. tất trần tất trần ☆Nói ra hết.