毘诃

bì ha

Hán Việt: bì ha

Tổng quan

tì ha (術語)毘訶羅Vihāra之略。僧坊之梵名也。見毘訶羅條。☸

Cấu tạo: (bì) + (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì ha (術語)毘訶羅Vihāra之略。僧坊之梵名也。見毘訶羅條。☸