求者若渴

qiú zhě ruò kěcầu giả nhược khát

Hán Việt: cầu giả nhược khát · Pinyin: qiú zhě ruò kě

Tổng quan

Cấu tạo: 求 (cầu) + 者 (giả) + 若 (nhược) + 渴 (khát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khát cầu tri thức

Đức

  • Handedict Appetit auf Wissen haben