沃伦盖玛利尔哈定
ốc luân cái mã lợi nhĩ cáp định
Hán Việt: ốc luân cái mã lợi nhĩ cáp định · Pinyin: wò lún gài mǎ lì ěr hā dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 倫 (luân) + 蓋 (cái) + 瑪 (mã) + 利 (lợi) + 爾 (nhĩ) + 哈 (cáp) + 定 (định)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Warren G. Harding
Đức
- Handedict Warren G. Harding (Eig, Pers, 1865 - 1923)