沔沔 miǎn miǎn · miện miện Hán Việt: miện miện · Pinyin: miǎn miǎn Tổng quan Cấu tạo: 沔 (miện) + 沔 (miện)Pinyinmiǎn miǎnHán Việtmiện miệnCấu tạo沔 + 沔 · miện + miện nghĩa thành phần: miện + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水满荡漾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水满荡漾貌。