滄滄 thương thương Hán Việt: thương thương Tổng quan lạnh: lạnh lẽo Cấu tạo: 滄 (thương) + 滄 (thương)Hán Việtthương thươngCấu tạo滄 + 滄 · thương + thương nghĩa thành phần: thương + thương Nghĩa ViệtCihui lạnh: lạnh lẽoEngCihui 滄滄 cāngcāng r.f. 1. cold 2. boundless