泄漏到大气中
tiết lậu đáo đại khí trung
Hán Việt: tiết lậu đáo đại khí trung · Pinyin: xiè lòu dào dà qì zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 泄 (tiết) + 漏 (lậu) + 到 (đáo) + 大 (đại) + 氣 (khí) + 中 (trung)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rò rỉ vào khí quyển
Đức
- Handedict ins Freie austreten