泇泇

jiā jiā

Pinyin: jiā jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水流汹涌貌。 2.形容像流水一样迅速消逝。 3.喻长远流传。 4.纷繁; 纷乱。

Cấu tạo: 泇 + 泇

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流汹涌貌。 2.形容像流水一样迅速消逝。 3.喻长远流传。 4.纷繁; 纷乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泇河