法石松碱 pháp thạch tùng dảm Hán Việt: pháp thạch tùng dảm Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 石 (thạch) + 松 (tùng) + 鹼 (dảm)Hán Việtpháp thạch tùng dảmTừ loạidanhCấu tạo法 + 石 + 松 + 鹼 · pháp + thạch + tùng + dảm nghĩa thành phần: pháp + thạch + tùng + dảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 fawcettiineMainlandKaggle Zh-Vi fawcettiineEngCihui fawcettiine Từ liên quan Gần nghĩa法石慧空禪師