泡泡口香糖

pào pào kǒu xiāng tángphao phao khẩu hương đường

Hán Việt: phao phao khẩu hương đường · Pinyin: pào pào kǒu xiāng táng

Tổng quan

kẹo cao su thổi

Cấu tạo: 泡 (phao) + 泡 (phao) + 口 (khẩu) + 香 (hương) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẹo cao su thổi
  • Biên soạn bubble gum M:¹tiáo/²kuài

Eng

  • Cihui bubble-gum

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡泡浴露