波尔多足球俱乐部

bō ěr duō zú qiú jù lè bùba nhĩ đa túc cầu câu nhạc bộ

Hán Việt: ba nhĩ đa túc cầu câu nhạc bộ · Pinyin: bō ěr duō zú qiú jù lè bù

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 足 (túc) + 球 (cầu) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Girondins Bordeaux

Đức

  • Handedict Girondins Bordeaux (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波尔图足球俱乐部 · 波尔扎诺自治省