瀧瀧

lóng lóng lang lang

Hán Việt: lang lang · Pinyin: lóng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下雨貌; 水流声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下雨貌。 2.水流声。