洛洛

luò luò lạc lạc

Hán Việt: lạc lạc · Pinyin: luò luò

Tổng quan

áng nước chảy xuống. lạc lạc lạc lạc ☆Dáng nước chảy xuống.

Cấu tạo: (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng nước chảy xuống. lạc lạc lạc lạc ☆Dáng nước chảy xuống.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水或其他液体流下貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水或其他液体流下貌。