洛迦诺

luò jiā nuòlạc già nặc

Hán Việt: lạc già nặc · Pinyin: luò jiā nuò

Tổng quan

Cấu tạo: 洛 (lạc) + 迦 (già) + 諾 (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Locarno

Đức

  • Handedict Locarno (Ort in der Schweiz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洛迦山 · 迦諾迦伐蹉 · 洛迦诺会议