活的钓饵 hoạt đích điếu nhị Hán Việt: hoạt đích điếu nhị Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 的 (đích) + 釣 (điếu) + 餌 (nhị)Hán Việthoạt đích điếu nhịTừ loạidanhCấu tạo活 + 的 + 釣 + 餌 · hoạt + đích + điếu + nhị nghĩa thành phần: hoạt + đích + điếu + nhị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mồi sốngMainlandKaggle Zh-Vi live-baitEngCihui live-bait Từ liên quan Gần nghĩa活的儿 · 活的兒