渾蛋
hồn đản
Hán Việt: hồn đản · Pinyin: hún dàn
Tổng quan
biến thể của 混蛋
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 混蛋
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人愚笨、糊塗的話。《老殘遊記》第一五回:「縣官罵了一聲『渾蛋』,說:『帶到衙門裡辦去罷!』」也作「混蛋」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不明事理的人(骂人的话)。现多作混蛋。
Eng
- CC-CEDICT variant of 混蛋[hun2 dan4]
- Cihui variant of 混蛋