渾言

hún yán hồn ngôn

Hán Việt: hồn ngôn · Pinyin: hún yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 训诂学用语。统言,笼统地说。与析言相对◇也用作一般论说用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.训诂学用语。统言,笼统地说。与析言相对◇也用作一般论说用语。

Eng

  • Cihui 渾言 únyán n. nonsense M:¹jù