渾黃

hún huáng hồn hoàng

Hán Việt: hồn hoàng · Pinyin: hún huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑浊而发黄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浑浊而发黄。