涂掉某物

đồ điệu mỗ vật

Hán Việt: đồ điệu mỗ vật

Tổng quan

Cấu tạo: 塗 (đồ) + 掉 (điệu) + 某 (mỗ) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paint sth. out

Eng

  • Cihui paint sth. out