涂轨 đồ quỹ Hán Việt: đồ quỹ Tổng quan Cấu tạo: 涂 (đồ) + 轨 (quỹ)Hán Việtđồ quỹCấu tạo涂 + 轨 · đồ + quỹ nghĩa thành phần: đồ + quỹ