淒滄

qī cāng thê thương

Hán Việt: thê thương · Pinyin: qī cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒涼的樣子。《黃帝內經素問.卷二○.五常政大論》:「淒滄數至,木伐草萎。」

Eng

  • Cihui 凄滄 īcāng* v.p. cold; dreary; desolate