渐涂 tiệm đồ Hán Việt: tiệm đồ Tổng quan Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 涂 (đồ)Hán Việttiệm đồCấu tạo渐 + 涂 · tiệm + đồ nghĩa thành phần: tiệm + đồ