渦1.

Tổng quan

[hvdtd] hỗ nước chảy xoáy tròn — Cái lũm đồng tiền ở má — Một âm là Qua. Xem Qua

Cấu tạo: 涡 (qua) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hỗ nước chảy xoáy tròn — Cái lũm đồng tiền ở má — Một âm là Qua. Xem Qua