温室效应气体的使命
ôn thất hiệu ứng khí thể đích sử mệnh
Hán Việt: ôn thất hiệu ứng khí thể đích sử mệnh · Pinyin: wēn shì xiào yìng qì tǐ de shǐ mìng
Tổng quan
Cấu tạo: 溫 (ôn) + 室 (thất) + 效 (hiệu) + 應 (ứng) + 氣 (khí) + 體 (thể) + 的 (đích) + 使 (sử) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khí thải nhà kính
Đức
- Handedict Treibhausgas-Emission (S, Chem)