港1.

Tổng quan

ửa sông, cửa biển — Nhánh sông. Một âm khác là Hống.

Cấu tạo: (cảng) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ửa sông, cửa biển — Nhánh sông. Một âm khác là Hống.