渾言

hún yán hồn ngôn

Hán Việt: hồn ngôn · Pinyin: hún yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 概括、籠統的說明。《說文解字.口部》「哯」字.清.段玉裁.注:「欠部曰:『歐,吐也。』渾言之;此云『不歐而吐也』者,析言之。」

Eng

  • Cihui 渾言 únyán n. nonsense M:¹jù