湢测
Tổng quan
óng nước xô đẩy nhau. bức trắc bức trắc ☆Sóng nước xô đẩy nhau.
Nghĩa
Việt
- Cihui óng nước xô đẩy nhau. bức trắc bức trắc ☆Sóng nước xô đẩy nhau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水流急速,互相激盪。《史記.卷一一七.司馬相如列傳》:「湢測泌節,橫流逆折。」
óng nước xô đẩy nhau. bức trắc bức trắc ☆Sóng nước xô đẩy nhau.