滄滄

thương thương

Hán Việt: thương thương

Tổng quan

lạnh: lạnh lẽo

Cấu tạo: (thương) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạnh: lạnh lẽo
  • Cihui lạnh; lạnh lẽo。寒冷的意思。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷的樣子。《列子.湯問》:「日初出,滄滄涼涼,及其日中,如探湯。」

Eng

  • Cihui 滄滄 cāngcāng r.f. 1. cold 2. boundless