滕斯贝格

téng sī bèi géđằng tư bối cách

Hán Việt: đằng tư bối cách · Pinyin: téng sī bèi gé

Tổng quan

Thành phố Tønsberg (Vestfold, Na Uy)

Cấu tạo: 滕 (đằng) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tønsberg

Eng

  • Cihui Tønsberg (city in Vestfold, Norway)

Đức

  • Handedict Tønsberg (Stadt in Norwegen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贝格尓 · 贝格曼