灘聲

tān shēng than thanh

Hán Việt: than thanh · Pinyin: tān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水激滩石发出的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水激滩石发出的声音。