灘磧 tān qì · than thích Hán Việt: than thích · Pinyin: tān qì Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 磧 (thích)Pinyintān qìHán Việtthan thíchCấu tạo灘 + 磧 · than + thích nghĩa thành phần: than + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅水下的沙石滩。Tân Hoa Tự Điển 1.浅水下的沙石滩。