灘黃 tān huáng · than hoàng Hán Việt: than hoàng · Pinyin: tān huáng Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 黃 (hoàng)Pinyintān huángHán Việtthan hoàngCấu tạo灘 + 黃 · than + hoàng nghĩa thành phần: than + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"滩簧"。